CocoHub

Vietnam Digital Nomad Cities

Asia • Capital: Hanoi • 41,943 indexed cities

All co-living spaces in Vietnam

Published communities mapped in this country (1 listed).

Country Metadata

ISO
VN / VNM
Population
95,540,395
Area
329,560 km²
Currency
VND - Dong
Phone
84
Languages
vi,en,fr,zh,km
City Region Population Timezone
Ho Chi Minh City Ho Chi Minh City (HCMC) 14,002,598 Asia/Ho_Chi_Minh
Hanoi Hanoi 8,053,663 Asia/Bangkok
Haiphong Hai Phong 2,625,200 Asia/Bangkok
Cần Thơ Can Tho City 1,507,187 Asia/Ho_Chi_Minh
Huế Thừa Thiên Huế Province 1,380,000 Asia/Bangkok
Da Nang Da Nang City 1,276,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Biên Hòa Dong Nai 1,272,235 Asia/Ho_Chi_Minh
Thanh Hóa Thanh Hóa Province 850,000 Asia/Bangkok
Vinh Nghệ An Province 790,000 Asia/Bangkok
Thuận An Ho Chi Minh City (HCMC) 588,616 Asia/Ho_Chi_Minh
Nha Trang Khanh Hoa 579,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Chợ Lớn Ho Chi Minh City (HCMC) 561,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Bình Thạnh Ho Chi Minh City (HCMC) 552,164 Asia/Ho_Chi_Minh
Thủ Đức Ho Chi Minh City (HCMC) 524,670 Asia/Ho_Chi_Minh
Qui Nhon Gia Lai 519,208 Asia/Ho_Chi_Minh
Vũng Tàu Ho Chi Minh City (HCMC) 464,860 Asia/Ho_Chi_Minh
Dĩ An Ho Chi Minh City (HCMC) 463,023 Asia/Ho_Chi_Minh
Rạch Giá An Giang 459,860 Asia/Ho_Chi_Minh
Bắc Giang Bac Ninh 450,000 Asia/Bangkok
Nam Định Ninh Binh 448,225 Asia/Bangkok
Buôn Ma Thuột Dak Lak 434,256 Asia/Ho_Chi_Minh
Thái Nguyên Thai Nguyen 420,000 Asia/Bangkok
Việt Trì Phu Tho 415,280 Asia/Bangkok
Quận Mười Ho Chi Minh City (HCMC) 399,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Thủ Dầu Một Ho Chi Minh City (HCMC) 373,105 Asia/Ho_Chi_Minh
Đống Đa Hanoi 371,606 Asia/Bangkok
Bến Cát Ho Chi Minh City (HCMC) 364,578 Asia/Ho_Chi_Minh
Long Bien Hanoi 347,829 Asia/Bangkok
Bắc Từ Liêm Hanoi 340,605 Asia/Ho_Chi_Minh
Quận Mười Một Ho Chi Minh City (HCMC) 332,536 Asia/Ho_Chi_Minh
Gia Lâm Hanoi 309,353 Asia/Bangkok
An Nhơn Gia Lai 308,396 Asia/Ho_Chi_Minh
Hai Bà Trưng Hanoi 303,586 Asia/Bangkok
Nghi Sơn Thanh Hóa Province 302,210 Asia/Bangkok
Phu Quoc An Giang 294,419 Asia/Ho_Chi_Minh
Thanh Xuân Hanoi 293,292 Asia/Bangkok
Cầu Giấy Hanoi 292,536 Asia/Bangkok
Bắc Ninh Bac Ninh 287,658 Asia/Bangkok
Phú Mỹ Ho Chi Minh City (HCMC) 287,055 Asia/Ho_Chi_Minh
Long Xuyên An Giang 286,140 Asia/Ho_Chi_Minh
Ba Vì Hanoi 282,600 Asia/Bangkok
Quảng Ngãi Quang Ngai 278,496 Asia/Ho_Chi_Minh
Quận Sáu Ho Chi Minh City (HCMC) 271,050 Asia/Ho_Chi_Minh
Mỹ Tho Dong Thap 270,700 Asia/Ho_Chi_Minh
Hạ Long Quảng Ninh 270,054 Asia/Bangkok
Hà Tĩnh Hà Tĩnh Province 266,321 Asia/Bangkok
Ðà Lạt Lam Dong 258,014 Asia/Ho_Chi_Minh
Xuân Lộc Dong Nai 253,140 Asia/Ho_Chi_Minh
Thị Trấn Đông Triều Quảng Ninh 248,896 Asia/Bangkok
Hải Dương Hai Phong 241,373 Asia/Bangkok
Thành Phố Bà Rịa Ho Chi Minh City (HCMC) 235,192 Asia/Ho_Chi_Minh
Phổ Yên Thai Nguyen 231,363 Asia/Bangkok
Sơn Tây Hanoi 230,577 Asia/Bangkok
Ninh Hòa Khanh Hoa 230,566 Asia/Ho_Chi_Minh
Phan Thiết Lam Dong 228,536 Asia/Ho_Chi_Minh
Điện Bàn Da Nang City 226,564 Asia/Ho_Chi_Minh
Cà Mau Ca Mau 226,372 Asia/Ho_Chi_Minh
Ba Dinh Hanoi 221,893 Asia/Bangkok
Sóc Trăng Can Tho City 221,430 Asia/Ho_Chi_Minh
Chí Linh Hai Phong 220,421 Asia/Ho_Chi_Minh
Quận Ba Ho Chi Minh City (HCMC) 220,375 Asia/Ho_Chi_Minh
Tân An Tay Ninh 215,250 Asia/Ho_Chi_Minh
Sa Dec Dong Thap 214,610 Asia/Ho_Chi_Minh
Cao Lãnh Dong Thap 211,912 Asia/Ho_Chi_Minh
Phan Rang-Tháp Chàm Khanh Hoa 207,998 Asia/Ho_Chi_Minh
Việt Yên Bac Ninh 205,900 Asia/Ho_Chi_Minh
Kon Tum Quang Ngai 205,762 Asia/Ho_Chi_Minh
Thanh Khê Da Nang City 201,240 Asia/Ho_Chi_Minh
Lạng Sơn Lạng Sơn Province 200,108 Asia/Bangkok
Thuận Thanh Bac Ninh 199,577 Asia/Bangkok
Quận Bốn Ho Chi Minh City (HCMC) 199,329 Asia/Ho_Chi_Minh
Cẩm Phả Quảng Ninh 190,232 Asia/Bangkok
Quận Năm Ho Chi Minh City (HCMC) 187,510 Asia/Ho_Chi_Minh
Vĩnh Châu Can Tho City 183,918 Asia/Ho_Chi_Minh
Phúc Yên Phu Tho 180,000 Asia/Bangkok
Phú Quốc An Giang 179,480 Asia/Ho_Chi_Minh
Thị Trấn Đại Từ Thai Nguyen 179,192 Asia/Ho_Chi_Minh
Tân Châu An Giang 175,211 Asia/Ho_Chi_Minh
Long Khánh Dong Nai 171,276 Asia/Ho_Chi_Minh
Bảo Lộc Lam Dong 170,920 Asia/Ho_Chi_Minh
Tây Hồ Hanoi 168,300 Asia/Bangkok
Đồng Xoài Dong Nai 168,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Tam Kỳ Da Nang City 165,240 Asia/Ho_Chi_Minh
Ðông Hà Quang Tri 164,228 Asia/Bangkok
Trảng Bàng Tay Ninh 161,831 Asia/Ho_Chi_Minh
Đưc Trọng Lam Dong 161,232 Asia/Ho_Chi_Minh
La Gi Lam Dong 160,652 Asia/Ho_Chi_Minh
Trà Vinh Vinh Long 160,310 Asia/Ho_Chi_Minh
Thốt Nốt Can Tho City 158,225 Asia/Ho_Chi_Minh
Bạc Liêu Ca Mau 156,110 Asia/Ho_Chi_Minh
Tuy Hòa Dak Lak 155,921 Asia/Ho_Chi_Minh
Đức Phổ Quang Ngai 155,743 Asia/Ho_Chi_Minh
Thị Trấn Thuận Châu Sơn La Province 153,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Cần Giuộc Tay Ninh 152,200 Asia/Ho_Chi_Minh
Kỳ Anh Hà Tĩnh Province 150,226 Asia/Bangkok
Hòa Thành Tay Ninh 147,666 Asia/Ho_Chi_Minh
Cam Ranh Khanh Hoa 146,771 Asia/Ho_Chi_Minh
Giá Rai Ca Mau 145,340 Asia/Ho_Chi_Minh
Huyện Lâm Hà Lam Dong 144,707 Asia/Ho_Chi_Minh
Tịnh Biên An Giang 143,098 Asia/Ho_Chi_Minh
Cai Lậy Dong Thap 143,050 Asia/Ho_Chi_Minh
Vĩnh Long Vinh Long 137,870 Asia/Ho_Chi_Minh
Phủ Lý Ninh Binh 136,654 Asia/Bangkok
Hoàn Kiếm Hanoi 135,618 Asia/Bangkok
Cẩm Phả Mines Quảng Ninh 135,477 Asia/Ho_Chi_Minh
Tây Ninh Tay Ninh 135,254 Asia/Ho_Chi_Minh
Đồng Hới Quang Tri 133,672 Asia/Bangkok
Quận Đức Thịnh 00 132,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Hải Châu Da Nang City 131,427 Asia/Ho_Chi_Minh
Lào Cai Lao Cai 130,671 Asia/Bangkok
Sầm Sơn Thanh Hóa Province 129,801 Asia/Ho_Chi_Minh
Ô Môn Can Tho City 129,683 Asia/Ho_Chi_Minh
Thành phố Sông Công Thai Nguyen 128,357 Asia/Ho_Chi_Minh
Buôn Hồ Dak Lak 127,920 Asia/Ho_Chi_Minh
Chũ Bac Ninh 127,881 Asia/Bangkok
Bến Tre Vinh Long 124,449 Asia/Ho_Chi_Minh
Chơn Thành Dong Nai 121,083 Asia/Ho_Chi_Minh
Bồ Đề Hanoi 120,028 Asia/Bangkok
Hòa Cường Da Nang City 119,363 Asia/Ho_Chi_Minh
Vĩnh Yên Phu Tho 119,128 Asia/Bangkok
Bắc Quang Tuyen Quang 118,690 Asia/Ho_Chi_Minh
Hưng Yên Hưng Yên Province 118,646 Asia/Bangkok
Kiến An Hai Phong 118,047 Asia/Bangkok
Nghi Xuân Hà Tĩnh Province 118,000 Asia/Bangkok
Cờ Đỏ Can Tho City 116,576 Asia/Ho_Chi_Minh
Mỹ Hào Hưng Yên Province 115,608 Asia/Bangkok
Phong Điền Thừa Thiên Huế Province 114,820 Asia/Bangkok
Pleiku Gia Lai 114,225 Asia/Ho_Chi_Minh
Bình Thủy Can Tho City 113,565 Asia/Ho_Chi_Minh
Hoàng Mai Nghệ An Province 113,360 Asia/Bangkok
Gò Vấp Ho Chi Minh City (HCMC) 110,850 Asia/Ho_Chi_Minh
Thới Lai Can Tho City 109,684 Asia/Ho_Chi_Minh
Móng Cái Quảng Ninh 108,553 Asia/Bangkok
Yên Vinh Nghệ An Province 107,082 Asia/Bangkok
Ba Đồn Quang Tri 106,413 Asia/Bangkok
Sơn La Sơn La Province 106,052 Asia/Bangkok
Hòa Bình Phu Tho 105,260 Asia/Bangkok
Tuyên Quang Tuyen Quang 104,645 Asia/Bangkok
Ngã Bảy Can Tho City 101,192 Asia/Ho_Chi_Minh
Hồng Ngự Dong Thap 101,155 Asia/Ho_Chi_Minh
Yên Bái Lao Cai 100,631 Asia/Bangkok
Hà Tiên An Giang 100,560 Asia/Ho_Chi_Minh
Phong Điền Can Tho City 98,424 Asia/Ho_Chi_Minh
Vĩnh Thạnh Can Tho City 98,399 Asia/Ho_Chi_Minh
Gò Công Dong Thap 97,709 Asia/Ho_Chi_Minh
Nghĩa Đô Hanoi 96,418 Asia/Bangkok
Hương Thủy Thừa Thiên Huế Province 95,299 Asia/Ho_Chi_Minh
Bình Minh Vinh Long 94,862 Asia/Ho_Chi_Minh
Sông Cầu Dak Lak 94,066 Asia/Ho_Chi_Minh
Phú Thọ Phu Tho 91,650 Asia/Bangkok
Bạch Mai Hanoi 91,308 Asia/Bangkok
Tân Bình Ho Chi Minh City (HCMC) 89,373 Asia/Ho_Chi_Minh
Thượng Cát Hanoi 87,406 Asia/Bangkok
Sơn Trà Da Nang City 86,890 Asia/Ho_Chi_Minh
Vĩnh Tuy Hanoi 86,618 Asia/Bangkok
Cái Răng Can Tho City 86,278 Asia/Ho_Chi_Minh
Sóc Sơn Hanoi 85,431 Asia/Bangkok
Gia Nghĩa Lam Dong 85,082 Asia/Ho_Chi_Minh
Dien Bien Phu Điện Biên Province 84,672 Asia/Bangkok
Cam Lộ Quang Tri 83,544 Asia/Bangkok
An Hải Da Nang City 82,635 Asia/Ho_Chi_Minh
An Khê Gia Lai 81,600 Asia/Ho_Chi_Minh
Lai Vung Dong Thap 80,649 Asia/Ho_Chi_Minh
Cung Kiệm Bac Ninh 80,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Cẩm Lệ Da Nang City 78,837 Asia/Ho_Chi_Minh
Yên Hòa Hanoi 77,029 Asia/Bangkok
Thanh Liệt Hanoi 76,238 Asia/Bangkok
Củ Chi Ho Chi Minh City (HCMC) 75,000 Asia/Ho_Chi_Minh
Cao Bằng Cao Bằng Province 73,549 Asia/Bangkok
Hương Trà Thừa Thiên Huế Province 72,677 Asia/Bangkok
Thị Trấn Mạo Khê Quảng Ninh 72,012 Asia/Ho_Chi_Minh
Cổ Đô Hanoi 70,706 Asia/Bangkok
Châu Đốc An Giang 70,239 Asia/Ho_Chi_Minh
Linh Đàm Hanoi 70,000 Asia/Bangkok
Duyên Hải Vinh Long 69,961 Asia/Ho_Chi_Minh
Núi Thành Da Nang City 69,406 Asia/Ho_Chi_Minh
Nghĩa Lộ Lao Cai 68,206 Asia/Ho_Chi_Minh
Thái Hòa Nghệ An Province 66,127 Asia/Ho_Chi_Minh
Thành Phố Uông Bí Quảng Ninh 63,829 Asia/Ho_Chi_Minh
Long Mỹ Can Tho City 61,781 Asia/Ho_Chi_Minh
Vinhomes Ocean Park Hanoi 60,000 Asia/Bangkok
Dại Mỗ Hanoi 59,980 Asia/Bangkok
Ngã Năm Can Tho City 58,588 Asia/Ho_Chi_Minh
Trảng Bom Dong Nai 57,560 Asia/Ho_Chi_Minh
Châu Phong An Giang 56,322 Asia/Ho_Chi_Minh
Trần Văn Thời Ca Mau 55,897 Asia/Ho_Chi_Minh
Hà Giang Tuyen Quang 55,559 Asia/Bangkok
Cần Giờ Ho Chi Minh City (HCMC) 55,137 Asia/Ho_Chi_Minh
Xóm Cái Nước An Giang 54,397 Asia/Ho_Chi_Minh
Phong Thạnh Ca Mau 53,912 Asia/Ho_Chi_Minh
Bỉm Sơn Thanh Hóa Province 53,754 Asia/Ho_Chi_Minh
Thái Bình Hưng Yên Province 53,071 Asia/Bangkok
Tân Uyên Ho Chi Minh City (HCMC) 52,873 Asia/Ho_Chi_Minh
Cửa Nam Hanoi 52,750 Asia/Bangkok
Thị Trấn Phước Bửu Ho Chi Minh City (HCMC) 51,895 Asia/Ho_Chi_Minh
Đố Sơn Hai Phong 51,417 Asia/Ho_Chi_Minh
Hà Đông Hanoi 50,877 Asia/Bangkok
Cần Đước Tay Ninh 50,473 Asia/Ho_Chi_Minh
Mui Ne Lam Dong 50,166 Asia/Ho_Chi_Minh
Vinhomes Smart City Hanoi 50,000 Asia/Ho_Chi_Minh